điêu toa
발음
북부
/ɗiəw˧˧ twaː˧˧/
중부
/ɗiəw˧˥ twaː˧˥/
남부
/ɗiəw˧˧ twaː˧˧/
기만적인 endeceitful; lying
형용사
기만적인
deceitful; lying
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기만적인
성질·상태
타인을 속일 의도를 가지고 고의로 거짓말을 하거나 행동하는 것.
vi Đừng tin những lời điêu toa của kẻ lừa đảo.
ko 사기꾼의 기만적인 말들을 믿지 마라.
구성
điêu / toa
▸
구성
điêu / toa
유의어
giả dối / trí trá / xảo trá / tráo trở …
▸
유의어
giả dối / trí trá / xảo trá / tráo trở …
쓰임
nói điêu / điêu ngoa / điêu khắc / phù điêu …
▸
쓰임
nói điêu / điêu ngoa / điêu khắc / phù điêu …