tiếp lỵ
발음
북부
/tiəp˧˥ lḭʔ˨˩/
중부
/tiə̰p˩˧ lḭ˨˨/
남부
/tiəp˧˥ li˨˩˨/
듣기
후임자 ensuccessor
unknown
후임자
successor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
후임자
이전 담당자로부터 직무를 이어받는 사람.
vi Ông ấy được bổ nhiệm làm người tiếp lỵ cho vị giám đốc cũ.
ko 그는 전임 이사의 후임자로 임명되었다.
구성
tiếp / lỵ
▸
구성
tiếp / lỵ
유의어
quận lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ / kiết lỵ …
▸
유의어
quận lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ / kiết lỵ …
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
쓰임
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …