lỵ
발음
북부
/lḭʔ˨˩/
중부
/lḭ˨˨/
남부
/li˨˩˨/
표기 변형 envariant spelling
명사
표기 변형
variant spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
표기 변형
A spelling variant of the word "lị".
유의어
lỳ / Lý / lỵ trực khuẩn / lỵ sở
▸
유의어
lỳ / Lý / lỵ trực khuẩn / lỵ sở
쓰임
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …
▸
쓰임
quận lỵ / tiếp lỵ / tỉnh lỵ / huyện lỵ …