tiến thành
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Họ sống ở Tiến Thành.
ko 그들은 Tiến Thành에 산다.
구성
tiến / thành / 進城
▸
구성
tiến / thành / 進城
한자
음절 대응 추정
대표 후보
進城
음절별 후보
tiến
進
thành
城
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiên thành
▸
유의어
tiên thành
쓰임
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ …
▸
쓰임
tiến sĩ / tiến lên / thăng tiến / tiến bộ …