tiến
발음
북부
/tiən˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˩˧/
남부
/tiəŋ˧˥/
듣기
진행 enadvance
동사
진행
advance
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
진행 (advance)
뜻 1
동사
전진하다
이동·교통 동작
특정 방향으로 나아가거나, 주어진 과업에서 진전을 이루는 것.
vi Con tàu đang tiến về phía trước.
ko 배가 앞으로 전진하고 있다.
끈 (line)
뜻 1
명사
끈
베트남 남부 방언으로, 가느다란 끈이나 선을 가리킴.
vi Bà ấy dùng một sợi tiến để buộc gói hàng.
ko 그녀는 짐을 묶기 위해 가는 끈을 사용했다.
유의어
tiễn / tiện / tiền / tiên …
▸
유의어
tiễn / tiện / tiền / tiên …
쓰임
tiến sĩ / thăng tiến / tiến bộ / tiến hành …
▸
쓰임
tiến sĩ / thăng tiến / tiến bộ / tiến hành …