tiêu sơ
발음
북부
/tiəw˧˧ səː˧˧/
중부
/tiəw˧˥ ʂəː˧˥/
남부
/tiəw˧˧ ʂəː˧˧/
듣기
황량한 endesolate
unknown
황량한
desolate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
황량한
텅 비어 쓸쓸하며 슬픔을 느끼게 하는 모습.
vi Cảnh vật nơi đây trông thật tiêu sơ và vắng lặng.
ko 이곳의 풍경은 정말 황량하고 조용하다.
구성
tiêu / sơ / 椒初
▸
구성
tiêu / sơ / 椒初
한자
음절 대응 추정
대표 후보
椒初
음절별 후보
tiêu
椒
sơ
初(梳)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tiêu sọ / trống trải / hoang lương / hoang toàng …
▸
유의어
tiêu sọ / trống trải / hoang lương / hoang toàng …
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
쓰임
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …