sơ
자세히
4 senses · 4 의미
▸
태만 (negligent)
주의가 부족하여 대충 하거나 불완전하게 하는 것.
vi Công việc được thực hiện một cách sơ sài.
ko 그 작업은 매우 부주의하게 수행되었다.
서먹함 (distant)
친하지 않거나 서먹서먹한 인간관계.
vi Mối quan hệ giữa chúng tôi khá sơ và không được thân thiết.
ko 우리 관계는 서먹하고 별로 친하지 않다.
초급 (primary)
학습이나 과정의 초기 단계 혹은 기초 수준.
vi Anh ấy đang theo học một lớp sơ cấp dành cho người mới bắt đầu.
ko 그는 초보자를 위한 초급 수업을 듣고 있다.
재료 (fiber variant)
식물에 포함된 실 모양의 섬유를 가리키는 말의 다른 철자.
vi Loại cây này có chứa nhiều sợi sơ tự nhiên.
ko 이 식물에는 많은 천연 섬유가 포함되어 있다.