thung thăng
발음
북부
/tʰuŋ˧˧ tʰaŋ˧˧/
중부
/tʰuŋ˧˥ tʰaŋ˧˥/
남부
/tʰuŋ˧˧ tʰaŋ˧˧/
거닐다 enleisurely
unknown
거닐다
leisurely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
거닐다
서두르지 않고, 천천히 편안하게 걷는 것.
vi Ông ấy thường thung thăng đi dạo trong công viên mỗi buổi chiều.
ko 그는 매일 오후 공원을 거닌다.
구성
thung / thăng / 樁升
▸
구성
thung / thăng / 樁升
한자
음절 대응 추정
대표 후보
樁升
음절별 후보
thung
樁(舂 / 𢠅)
thăng
升(昇 / 陞)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thung đường / thung lũng / thung / thung dung …
▸
유의어
thung đường / thung lũng / thung / thung dung …
쓰임
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …
▸
쓰임
thung lũng điện tử / thung lũng silicon / thung nai / thung khe …