thung lũng silicon
듣기
실리콘밸리 enSilicon Valley
고유명사
실리콘밸리
Silicon Valley
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
실리콘밸리
실리콘밸리.
vi Thung lũng Silicon là tên riêng của một địa danh.
ko 실리콘밸리는 지명의 고유 명칭이다.
구성
thung lũng
▸
구성
thung lũng
쓰임
thung lũng điện tử
▸
쓰임
thung lũng điện tử