máy bay trực thăng
발음
북부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ ʨɨ̰ʔk˨˩ tʰaŋ˧˧/
중부
/ma̰j˩˧ ɓaj˧˥ tʂɨ̰k˨˨ tʰaŋ˧˥/
남부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ tʂɨk˨˩˨ tʰaŋ˧˧/
듣기
헬리콥터 enhelicopter
명사
헬리콥터
helicopter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
헬리콥터
담화·논리
상부의 회전날개로 수직 이착륙이 가능한 항공기.
vi Một chiếc máy bay trực thăng vừa hạ cánh xuống sân vận động.
ko 헬리콥터가 경기장에 막 착륙했다.
구성
máy bay / trực thăng
▸
구성
máy bay / trực thăng
유의어
trực thăng / vinh thăng / cần thăng / thung thăng
▸
유의어
trực thăng / vinh thăng / cần thăng / thung thăng
쓰임
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay lên thẳng
▸
쓰임
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay lên thẳng