thuốc đạn
좌약 ensuppository
명사
좌약
suppository
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
좌약
직장에 삽입하여 사용하도록 설계된 고형 의약품.
vi Mẹ đang dùng thuốc đạn để giúp hạ sốt cho em bé.
ko 어머니는 아이의 열을 내리기 위해 좌약을 사용하고 있다.
구성
thuốc / đạn
▸
구성
thuốc / đạn
유의어
băng đạn / nạp đạn / lưới đạn / lên đạn …
▸
유의어
băng đạn / nạp đạn / lưới đạn / lên đạn …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …