mảnh đạn
파편 enshrapnel
명사
파편
shrapnel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
파편
폭탄이나 포탄이 터질 때 흩어지는 금속 파편.
vi Nhiều người bị thương do trúng mảnh đạn.
ko 많은 사람들이 파편에 맞아 부상당했다.
구성
mảnh / đạn
▸
구성
mảnh / đạn
유의어
mạnh dạn / mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh …
▸
유의어
mạnh dạn / mảnh / mảnh mai / mảnh khảnh …
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …
▸
쓰임
mảnh tước / thanh mảnh / mảnh dẻ / áo tắm hai mảnh …