mảnh mai
발음
북부
/ma̰jŋ˧˩˧ maːj˧˧/
중부
/man˧˩˨ maːj˧˥/
남부
/man˨˩˦ maːj˧˧/
듣기
가냘픈 enslender
형용사
가냘픈
slender
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
가냘픈 성질·상태
작고 균형 잡힌 우아한 체형.
vi Cô gái có vóc dáng mảnh mai đang khiêu vũ trên sân khấu.
ko 가냘픈 체형의 소녀가 무대에서 춤추고 있다.
구성
mảnh / mai / 𤗖埋
▸
구성
mảnh / mai / 𤗖埋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤗖埋
음절별 후보
mảnh
𤗖(𥕊)
mai
埋
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / thon thả / giẹp mình …
▸
유의어
ẻo lả / thanh mảnh / thon thả / giẹp mình …
쓰임
mảnh tước / áo tắm hai mảnh / mỏng mảnh / mảnh tình …
▸
쓰임
mảnh tước / áo tắm hai mảnh / mỏng mảnh / mảnh tình …