giẹp mình
발음
북부
/zɛ̰ʔp˨˩ mï̤ŋ˨˩/
중부
/jɛ̰p˨˨ mïn˧˧/
남부
/jɛp˨˩˨ mɨn˨˩/
듣기
날씬한 enslender
형용사
날씬한
slender
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
날씬한
문화·고유명사
매력적이고 우아하게 가느다란 신체 모양.
vi Cô gái có dáng người giẹp mình trông rất thanh thoát.
ko 날씬한 몸매의 그 소녀는 매우 우아해 보인다.
동사
뜻 2
동사
giẹp mình
구성
giẹp / mình
▸
구성
giẹp / mình
유의어
giẹp / giẹp lép / 날씬함
▸
유의어
giẹp / giẹp lép / 날씬함
쓰임
giun giẹp / gièm giẹp / một mình / thân mình …
▸
쓰임
giun giẹp / gièm giẹp / một mình / thân mình …