giẹp
발음
북부
/zɛ̰ʔp˨˩/
중부
/jɛ̰p˨˨/
남부
/jɛp˨˩˨/
듣기
납작한 enflat
형용사
납작한
flat
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
납작한 성질·상태
모양이 납작하고 얇거나 눌려서 납작해진 상태이다.
vi Chiếc hộp giấy bị đè giẹp lép.
ko 종이 상자가 짓눌려 납작해졌다.
유의어
giẹp mình / giẹp lép
▸
유의어
giẹp mình / giẹp lép
쓰임
giun giẹp / gièm giẹp
▸
쓰임
giun giẹp / gièm giẹp