thanh trùng
발음
북부
/tʰajŋ˧˧ ʨṳŋ˨˩/
중부
/tʰan˧˥ tʂuŋ˧˧/
남부
/tʰan˧˧ tʂuŋ˨˩/
듣기
저온 살균하다 ento pasteurize
동사
저온 살균하다
to pasteurize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
저온 살균하다
기본 동작
열을 이용하여 유해한 세균을 죽이고 보존 기간을 늘리다.
vi Sữa tươi cần được thanh trùng trước khi đóng chai.
ko 우유는 병입 전에 저온 살균할 필요가 있다.
구성
thanh / trùng / 聲虫
▸
구성
thanh / trùng / 聲虫
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聲虫
음절별 후보
thanh
聲
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thành trung / thanh trừng / côn trùng / sa trùng …
▸
유의어
thành trung / thanh trừng / côn trùng / sa trùng …
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
쓰임
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …