thai sinh
발음
북부
/tʰaːj˧˧ sïŋ˧˧/
중부
/tʰaːj˧˥ ʂïn˧˥/
남부
/tʰaːj˧˧ ʂɨn˧˧/
듣기
태생 enviviparity; live birth
unknown
태생
viviparity; live birth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
태생
모체 내에서 발육한 새끼를 낳는다는 생물학적 특성.
vi Đa số các loài động vật có vú đều có đặc điểm thai sinh.
ko 대부분의 포유류는 태생의 특성을 가진다.
구성
thai / sinh / 台生
▸
구성
thai / sinh / 台生
한자
음절 대응 추정
대표 후보
台生
음절별 후보
thai
台(胎)
sinh
生
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thai nghén / thai nhi / thai mộng / thai kì …
▸
유의어
thai nghén / thai nhi / thai mộng / thai kì …
쓰임
noãn thai sinh / có thai / thiên thai / quái thai …
▸
쓰임
noãn thai sinh / có thai / thiên thai / quái thai …