thủy chiến
발음
북부
/tʰwḭ˧˩˧ ʨiən˧˥/
중부
/tʰwi˧˩˨ ʨiə̰ŋ˩˧/
남부
/tʰwi˨˩˦ ʨiəŋ˧˥/
듣기
해전 ennaval battle
명사
해전
naval battle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해전
담화·논리
물 위에서 벌어지는 싸움.
vi Cuộc thủy chiến này đã làm thay đổi cục diện chiến tranh.
ko 이 해전이 전쟁의 형세를 바꾸었다.
구성
thủy / chiến
▸
구성
thủy / chiến
유의어
thuỷ chiến
▸
유의어
thuỷ chiến
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
쓰임
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …