lính thủy
발음
북부
/lïŋ˧˥ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/lḭ̈n˩˧ tʰwi˧˩˨/
남부
/lɨn˧˥ tʰwi˨˩˦/
듣기
수병 ensailor
unknown
수병
sailor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
수병
해군 군사력의 일원으로 근무하는 사람.
vi Anh trai tôi là một người lính thủy.
ko 내 형은 수병이다.
구성
lính / thủy
▸
구성
lính / thủy
유의어
lính thuỷ / lính / lính dù / lính đánh thuê …
▸
유의어
lính thuỷ / lính / lính dù / lính đánh thuê …
쓰임
lính thủy đánh bộ / lính canh / lính tập / binh lính …
▸
쓰임
lính thủy đánh bộ / lính canh / lính tập / binh lính …