thụ động
발음
북부
/tʰṵʔ˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tʰṵ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨/
남부
/tʰu˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨/
듣기
수동성 enpassive
형용사
수동성
passive
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
수동적
외모·성격
주체적으로 행동하지 않고 외부의 영향을 기다리는 모습.
vi Đừng quá thụ động trong việc học tập mà hãy tự mình tìm tòi.
ko 학습에 너무 수동적이지 말고 스스로 탐구하라.
뜻 2
형용사
수동적
자발성이 없고 소극적이며 시키는 대로 하는 상태.
vi Đừng quá thụ động trong việc học tập mà hãy tự mình tìm tòi.
ko 학습에 있어서 너무 수동적이지 말고 스스로 탐구하세요.
구성
thụ / động
▸
구성
thụ / động
유의어
thư đồng / 수동성 / 수동적
▸
유의어
thư đồng / 수동성 / 수동적
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …