thầy bói
발음
북부
/tʰə̤j˨˩ ɓɔj˧˥/
중부
/tʰəj˧˧ ɓɔ̰j˩˧/
남부
/tʰəj˨˩ ɓɔj˧˥/
듣기
점쟁이 enfortune teller
명사
점쟁이
fortune teller
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
점쟁이
담화·논리
타인의 미래나 운명을 점치는 것을 직업으로 하는 사람.
vi Nhiều người đi xem thầy bói đầu năm.
ko 많은 사람이 연초에 점쟁이를 찾아간다.
구성
thầy / bói / thầy + bói 의 합성
▸
구성
thầy / bói / thầy + bói 의 합성
어원thầy + bói 의 합성
유의어
xem bói / coi bói / chim thầy bói / 점쟁이
▸
유의어
xem bói / coi bói / chim thầy bói / 점쟁이
쓰임
thầy bói xem voi / thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí …
▸
쓰임
thầy bói xem voi / thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí …