thầy bói xem voi
듣기
장님 코끼리 만지기 enpartial understanding
구
장님 코끼리 만지기
partial understanding
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
장님 코끼리 만지기
담화·논리
제한된 지식만으로 전체 상황을 판단하는 잘못을 비유하는 관용구.
vi Đánh giá như vậy chỉ là thầy bói xem voi.
ko 그런 평가는 문제의 단편적인 이해에 불과하다.
구성
thầy bói / xem / voi
▸
구성
thầy bói / xem / voi
쓰임
chim thầy bói / xem xét / xem mặt / xem lại …
▸
쓰임
chim thầy bói / xem xét / xem mặt / xem lại …