thất hiếu
발음
북부
/tʰət˧˥ hiəw˧˥/
중부
/tʰə̰k˩˧ hiə̰w˩˧/
남부
/tʰək˧˥ hiəw˧˥/
불효의 enunfilial
형용사
불효의
unfilial
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불효의
성질·상태
부모에 대해 자식이 가져야 할 의무나 존경을 다하지 않는 상태.
vi Đó là một hành động thất hiếu đối với cha mẹ mình.
ko 그것은 부모에 대한 불효의 행위였다.
구성
thất / hiếu / 失孝
▸
구성
thất / hiếu / 失孝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
失孝
음절별 후보
thất
失
hiếu
孝
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
có hiếu / tận hiếu / hữu tam bất hiếu / đạo hiếu …
▸
유의어
có hiếu / tận hiếu / hữu tam bất hiếu / đạo hiếu …
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
쓰임
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …