thả giọng
발음
북부
/tʰa̰ː˧˩˧ za̰ʔwŋ˨˩/
중부
/tʰaː˧˩˨ ja̰wŋ˨˨/
남부
/tʰaː˨˩˦ jawŋ˨˩˨/
자유롭게 노래하다 ensing freely
unknown
자유롭게 노래하다
sing freely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
자유롭게 노래하다
긴장하지 않고 자연스럽게 노래하거나 읊조림.
vi Người nghệ sĩ thả giọng hát vang giữa không gian bao la.
ko 예술가는 광활한 공간에서 자유롭게 목소리를 울려 노래한다.
구성
thả / giọng / 且咚
▸
구성
thả / giọng / 且咚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
且咚
음절별 후보
thả
且
giọng
咚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
lên giọng / giở giọng / hắng giọng / lấy giọng …
▸
유의어
lên giọng / giở giọng / hắng giọng / lấy giọng …
쓰임
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …
▸
쓰임
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …