thư sướng
발음
북부
/tʰɨ˧˧ sɨəŋ˧˥/
중부
/tʰɨ˧˥ ʂɨə̰ŋ˩˧/
남부
/tʰɨ˧˧ ʂɨəŋ˧˥/
듣기
만족한 enhappy
unknown
만족한
happy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
만족한
편안하고 기쁘며 매우 만족스러운 느낌.
vi Cô ấy cảm thấy thư sướng khi được nghỉ ngơi sau một ngày dài.
ko 긴 하루 끝에 쉰 뒤 그녀는 편안하고 행복한 기분이 들었습니다.
구성
thư / sướng / 書暢
▸
구성
thư / sướng / 書暢
한자
음절 대응 추정
대표 후보
書暢
음절별 후보
thư
書
sướng
暢(𡒮)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hạnh phúc / vui vẻ / sướng / hoan lạc …
▸
유의어
hạnh phúc / vui vẻ / sướng / hoan lạc …
쓰임
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …
▸
쓰임
thư viện / thư giãn / thư điện tử / ung thư …