sướng
발음
북부
/sɨəŋ˧˥/
중부
/ʂɨə̰ŋ˩˧/
남부
/ʂɨəŋ˧˥/
듣기
기쁜 enhappy
형용사
기쁜
happy
3 뜻
2 의미
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
기쁜 (happy)
뜻 1
형용사
기쁜
마음이나 감정 면에서 매우 행복하고 만족한 상태.
vi Cô ấy cảm thấy sướng khi nhận được món quà bất ngờ.
ko 그녀는 깜짝 선물을 받고 매우 행복해했습니다.
뜻 2
형용사
운 좋은
일이나 삶에서 운 좋고 유리한 일을 계속 만나는.
vi Anh ấy thật sướng khi luôn gặp được những người bạn tốt.
ko 그는 항상 좋은 친구들을 만나서 매우 운이 좋습니다.
못자리 (seedling field)
뜻 1
명사
못자리
지형·환경
Emotions
모내기 전에 벼 모를 뿌리기 위한 작은 못자리 구획.
vi Người nông dân đang chuẩn bị gieo mạ trên mảnh sướng nhỏ.
ko 농부는 작은 못자리에 벼 모를 뿌릴 준비를 하고 있습니다.
유의어
sương / suông / sượng / sướng rơn …
▸
유의어
sương / suông / sượng / sướng rơn …
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …
▸
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …