sướng rơn
발음
북부
/sɨəŋ˧˥ zəːn˧˧/
중부
/ʂɨə̰ŋ˩˧ ʐəːŋ˧˥/
남부
/ʂɨəŋ˧˥ ɹəːŋ˧˧/
듣기
매우 기쁜 enoverjoyed
형용사
매우 기쁜
overjoyed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 기쁜
성질·상태
감정을 억제할 수 없을 정도의 극단적인 기쁨이나 행복을 느끼는 상태.
vi Bé sướng rơn khi được bố mua cho món đồ chơi mới.
ko 아이는 새 장난감을 사주셔서 매우 기뻐했다.
구성
sướng / rơn
▸
구성
sướng / rơn
유의어
sướng / sướng mắt / sướng tai / sướng phải biết …
▸
유의어
sướng / sướng mắt / sướng tai / sướng phải biết …
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …
▸
쓰임
thư sướng / vui sướng / sung sướng / sân sướng …