thương xót
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ sɔt˧˥/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ sɔ̰k˩˧/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ sɔk˧˥/
듣기
가엾게 여기다 enpity
동사
가엾게 여기다
pity
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
가엾게 여기다
감정
타인의 고통이나 불운에 대해 깊은 공감이나 슬픔을 느끼다.
vi Mọi người đều thương xót cho hoàn cảnh của cô ấy.
ko 모두가 그녀의 상황을 가엾게 여긴다.
구성
thương / xót / thương + xót 의 합성 …
▸
구성
thương / xót / thương + xót 의 합성 …
어원thương + xót 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傷咄
음절별 후보
thương
傷
xót
咄(悴)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tội nghiệp / cám / trắc ẩn / động lòng …
▸
유의어
tội nghiệp / cám / trắc ẩn / động lòng …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …