thôn trưởng
발음
북부
/tʰon˧˧ ʨɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/tʰoŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˩˨/
남부
/tʰoŋ˧˧ tʂɨəŋ˨˩˦/
듣기
촌장 envillage head
unknown
촌장
village head
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
촌장
마을 행정 단위의 책임자.
vi Thôn trưởng đang họp cùng với những người dân trong thôn.
ko 촌장은 마을 사람들과 회의 중이다.
구성
thôn / trưởng
▸
구성
thôn / trưởng
유의어
thôn / thôn xóm / thôn phu / thôn bản …
▸
유의어
thôn / thôn xóm / thôn phu / thôn bản …
쓰임
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …
▸
쓰임
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …