thôn nữ
발음
북부
/tʰon˧˧ nɨʔɨ˧˥/
중부
/tʰoŋ˧˥ nɨ˧˩˨/
남부
/tʰoŋ˧˧ nɨ˨˩˦/
시골 처녀 encountry girl
명사
시골 처녀
country girl
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
시골 처녀
담화·논리
농촌 지역이나 작은 마을에 거주하는 젊은 여성.
vi Cô thôn nữ đang gánh nước bên dòng sông hiền hòa.
ko 시골 처녀가 평화로운 강가에서 물을 긷고 있다.
구성
thôn / nữ
▸
구성
thôn / nữ
유의어
thôn / thôn xóm / thôn phu / thôn trưởng …
▸
유의어
thôn / thôn xóm / thôn phu / thôn trưởng …
쓰임
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …
▸
쓰임
thôn quê / nông thôn / hương thôn / thôn dã …