thánh linh
발음
북부
/tʰajŋ˧˥ lïŋ˧˧/
중부
/tʰa̰n˩˧ lïn˧˥/
남부
/tʰan˧˥ lɨn˧˧/
듣기
성령 enholy spirit
형용사
성령
holy spirit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
성령
문화·고유명사
종교적 맥락에서 신의 신성한 존재.
vi Họ tin rằng có sự hiện diện của thánh linh trong buổi lễ.
ko 그들은 의식 속에 성령이 임재한다고 믿는다.
구성
thánh / linh / 한월어. 한자는 聖靈 …
▸
구성
thánh / linh / 한월어. 한자는 聖靈 …
어원한월어. 한자는 聖靈
한자
출처 대조 완료
대표 후보
聖靈
음절별 후보
thánh
圣(聖 / 𡃑)
linh
灵(靈 / 翎 / 苓)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
쓰임
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …