tỉnh ủy
발음
북부
/tḭ̈ŋ˧˩˧ wḭ˧˩˧/
중부
/tïn˧˩˨ wi˧˩˨/
남부
/tɨn˨˩˦ wi˨˩˦/
듣기
도당위원회 enprovincial party committee
명사
도당위원회
provincial party committee
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도당위원회
담화·논리
The provincial party committee that leads the Party organization in a province.
구성
tỉnh / ủy
▸
구성
tỉnh / ủy
유의어
tỉnh uỷ
▸
유의어
tỉnh uỷ
쓰임
tỉnh ủy viên / thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy …
▸
쓰임
tỉnh ủy viên / thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy …