tề ngụy
발음
북부
/te̤˨˩ ŋwḭʔ˨˩/
중부
/te˧˧ ŋwḭ˨˨/
남부
/te˨˩ ŋwi˨˩˨/
괴뢰 정권 enpuppet regime
명사
괴뢰 정권
puppet regime
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
괴뢰 정권
담화·논리
외부의 다른 정치 세력에 의해 수립되고 조종되는 정권.
vi Chính quyền tề ngụy không được người dân ủng hộ.
ko 괴뢰 정권은 국민의 지지를 받지 못했다.
구성
tề / ngụy
▸
구성
tề / ngụy
유의어
tề / tề tựu / tề gia / tề chỉnh …
▸
유의어
tề / tề tựu / tề gia / tề chỉnh …
쓰임
thuỷ tề / chỉnh tề / tề thiên đại thánh / tề lễ …
▸
쓰임
thuỷ tề / chỉnh tề / tề thiên đại thánh / tề lễ …