ngụy khoa học
듣기
사이비 과학 enpseudoscience
명사
사이비 과학
pseudoscience
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사이비 과학 담화·논리
과학적 근거가 결여된 설이나 행위.
vi Nhiều người tin vào những lý thuyết ngụy khoa học.
ko 많은 사람들이 사이비 과학 이론을 믿는다.
구성
ngụy / khoa học
▸
구성
ngụy / khoa học
유의어
nguỵ khoa học
▸
유의어
nguỵ khoa học
쓰임
hư ngụy / ngụy trang / ngụy biện / tây ngụy …
▸
쓰임
hư ngụy / ngụy trang / ngụy biện / tây ngụy …