tề chỉnh
발음
북부
/te̤˨˩ ʨḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/te˧˧ ʨïn˧˩˨/
남부
/te˨˩ ʨɨn˨˩˦/
정돈된 enneat and proper
형용사
정돈된
neat and proper
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
정돈된
성질·상태
Neat, proper, and properly arranged.
구성
tề / chỉnh
▸
구성
tề / chỉnh
유의어
tề / tề tựu / tề gia / tề ngụy
▸
유의어
tề / tề tựu / tề gia / tề ngụy
쓰임
thuỷ tề / chỉnh tề / tề thiên đại thánh / tề lễ …
▸
쓰임
thuỷ tề / chỉnh tề / tề thiên đại thánh / tề lễ …