chỉnh
발음
북부
/ʨḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ʨïn˧˩˨/
남부
/ʨɨn˨˩˦/
듣기
정렬하다 enalign
동사
정렬하다
align
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
정렬하다
조작·사용
일직선으로 줄을 맞추거나 물건을 정돈하여 깔끔하게 만드는 것.
vi Cô ấy chỉnh lại những cuốn sách trên giá cho ngay ngắn.
ko 그녀는 선반 위의 책들을 가지런히 정렬했다.
형용사
뜻 2
형용사
정돈된
깔끔하고 정돈되어 있으며 질서 있게 배치된 상태.
vi Bộ trang phục của anh ấy trông rất chỉnh.
ko 그의 옷차림은 매우 단정하고 정돈되어 보인다.
유의어
chình / chính / chĩnh / chỉnh trị …
▸
유의어
chình / chính / chĩnh / chỉnh trị …
쓰임
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …
▸
쓰임
điều chỉnh / hoàn chỉnh / chỉnh đốn / nghiêm chỉnh …