chấn chỉnh
발음
북부
/ʨən˧˥ ʨḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ʨə̰ŋ˩˧ ʨïn˧˩˨/
남부
/ʨəŋ˧˥ ʨɨn˨˩˦/
듣기
정비 enreorganize
동사
정비
reorganize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
정비 (reorganize)
뜻 1
동사
정비하다
기본 동작
더 나은 질서를 만들기 위해 재구성하거나 조정함.
vi Chúng ta cần chấn chỉnh lại đội ngũ làm việc.
ko 우리는 작업 팀을 정비할 필요가 있다.
시정 (rectify)
뜻 1
동사
시정하다
오류나 일탈을 바로잡아 적절하게 함.
vi Cấp trên đã chấn chỉnh những sai sót trong báo cáo.
ko 상사는 보고서의 오류를 시정했다.
구성
chấn / chỉnh
▸
구성
chấn / chỉnh
유의어
chân chính / chấn thương / chấn song / chấn động …
▸
유의어
chân chính / chấn thương / chấn song / chấn động …
쓰임
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …
▸
쓰임
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …