chấn động
듣기
진동 enshake; impact
동사
진동
shake; impact
3 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 2 의미
▸
뜻
3 뜻 · 2 의미
진동 (shake; impact)
명사
뜻 1
명사
진동
자연재해
지면이나 물리적 구조물이 강력하게 흔들리는 것.
vi Một vụ chấn động nhẹ vừa mới xảy ra trên mặt đất.
ko 지면에서 가벼운 진동이 일어났다.
동사
뜻 2
동사
흔들다
강력한 진동을 일으키거나 깊은 영향을 주는 것.
vi Tiếng nổ mạnh làm chấn động toàn bộ khu nhà.
ko 폭발음이 건물 전체를 격렬하게 흔들었다.
충격 (impact)
뜻 1
명사
충격
심리적, 사회적으로 큰 변화를 주는 영향력.
vi Sự việc này đã tạo nên một chấn động lớn trong xã hội.
ko 이 사건은 사회에 큰 충격을 주었다.
구성
chấn / động
▸
구성
chấn / động
유의어
chấn thương / chấn song / chấn chỉnh / chấn lưu …
▸
유의어
chấn thương / chấn song / chấn chỉnh / chấn lưu …
쓰임
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …
▸
쓰임
phấn chấn / sang chấn / địa chấn / chấn hưng …