tập trung
발음
북부
/tə̰ʔp˨˩ ʨuŋ˧˧/
중부
/tə̰p˨˨ tʂuŋ˧˥/
남부
/təp˨˩˨ tʂuŋ˧˧/
듣기
집결 engather
동사
집결
gather
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
집결 (gather)
뜻 1
동사
모이다
기본 동작
특정한 장소나 중심점에 모이다.
vi Mọi người tập trung tại sân trường để chuẩn bị cho buổi lễ.
ko 모두가 의식을 준비하기 위해 학교 운동장에 모였습니다.
집중하다 (focus)
뜻 1
동사
집중하다
특정한 일에 자신의 주의, 노력, 생각을 모두 향하게 하다.
vi Bạn nên tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ này trước.
ko 먼저 이 일을 끝내는 데 집중해야 합니다.
구성
tập / trung
▸
구성
tập / trung
유의어
chú ý / chú tâm / chú trọng / cắm đầu …
▸
유의어
chú ý / chú tâm / chú trọng / cắm đầu …
쓰임
trại tập trung / dân chủ tập trung / tập trung dân chủ / tập trung quan liêu …
▸
쓰임
trại tập trung / dân chủ tập trung / tập trung dân chủ / tập trung quan liêu …