tượng hình
발음
북부
/tɨə̰ʔŋ˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/tɨə̰ŋ˨˨ hïn˧˧/
남부
/tɨəŋ˨˩˨ hɨn˨˩/
듣기
그림문자 enpictogram
명사
그림문자
pictogram
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
그림문자
담화·논리
그림을 사용하여 사물이나 개념을 글자로 표현한 것.
vi Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là một dạng chữ tượng hình.
ko 고대 이집트 문자는 그림문자의 일종이다.
구성
tượng / hình / 한월어. 한자는 象形 …
▸
구성
tượng / hình / 한월어. 한자는 象形 …
어원한월어. 한자는 象形
한자
출처 대조 완료
대표 후보
象形
음절별 후보
tượng
象(像)
hình
形
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng chân dung …
▸
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng chân dung …
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng …
▸
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng …