tượng binh
발음
북부
/tɨə̰ʔŋ˨˩ ɓïŋ˧˧/
중부
/tɨə̰ŋ˨˨ ɓïn˧˥/
남부
/tɨəŋ˨˩˨ ɓɨn˧˧/
듣기
코끼리 부대 enwar elephants
명사
코끼리 부대
war elephants
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코끼리 부대
담화·논리
전투에 코끼리를 이용하는 군사 부대.
vi Tượng binh là một lực lượng hùng mạnh trong các cuộc chiến thời xưa.
ko 코끼리 부대는 고대 전쟁에서 강력한 힘이었다.
구성
tượng / binh / 象兵
▸
구성
tượng / binh / 象兵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
象兵
음절별 후보
tượng
象(像)
binh
兵
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng chân dung …
▸
유의어
tượng / tượng trưng / tượng đài / tượng chân dung …
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng …
▸
쓰임
đối tượng / biểu tượng / ấn tượng / cảnh tượng …