tôi đòi
발음
북부
/toj˧˧ ɗɔ̤j˨˩/
중부
/toj˧˥ ɗɔj˧˧/
남부
/toj˧˧ ɗɔj˨˩/
듣기
하인 enservant
명사
하인
servant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
하인
담화·논리
다른 사람의 집에서 가사 업무를 수행하도록 고용된 사람.
vi Gia đình giàu có đó thuê vài tôi đòi để dọn dẹp nhà cửa.
ko 그 부유한 가정은 집을 청소하기 위해 몇 명의 하인을 고용한다.
구성
tôi / đòi
▸
구성
tôi / đòi
유의어
đua đòi / học đòi / theo đòi
▸
유의어
đua đòi / học đòi / theo đòi
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi mọi …
▸
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi mọi …