tát
발음
북부
/taːt˧˥/
중부
/ta̰ːk˩˧/
남부
/taːk˧˥/
듣기
뺨 때리기 enslap
동사
뺨 때리기
slap
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
뺨 때리기 (slap)
뜻 1
동사
뺨을 때리다
기본 동작
편 손바닥으로 사람의 얼굴을 치는 것.
vi Cô ấy tát vào mặt anh ta vì sự thô lỗ.
ko 그녀는 그의 무례함에 뺨을 때렸다.
배수 (drain water)
뜻 1
동사
물을 퍼내다
농업 등을 위해 영역에서 물을 퍼내는 것.
vi Họ đang tát nước ra khỏi ao để bắt cá.
ko 그들은 물고기를 잡으려고 연못에서 물을 퍼내고 있다.
유의어
tất / tạt / tật / tắt …
▸
유의어
tất / tạt / tật / tắt …
쓰임
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / bồ tát / tát ngà …
▸
쓰임
cao đài tiên ông đại bồ tát ma ha tát / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / bồ tát / tát ngà …