tài lược
발음
북부
/ta̤ːj˨˩ lɨə̰ʔk˨˩/
중부
/taːj˧˧ lɨə̰k˨˨/
남부
/taːj˨˩ lɨək˨˩˨/
재략 entalent and strategy
명사
재략
talent and strategy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
재략
담화·논리
목표를 달성하기 위한 재능과 지략.
vi Ông ấy đã thể hiện tài lược trong công việc.
ko 그는 일에서 재략을 발휘했다.
구성
tài / lược / 才略
▸
구성
tài / lược / 才略
한자
음절 대응 추정
대표 후보
才略
음절별 후보
tài
才
lược
略(𥳂)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mưu lược / khâu lược / ấp chiến lược / binh lược …
▸
유의어
mưu lược / khâu lược / ấp chiến lược / binh lược …
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …