suy ngẫm
발음
북부
/swi˧˧ ŋəʔəm˧˥/
중부
/ʂwi˧˥ ŋəm˧˩˨/
남부
/ʂwi˧˧ ŋəm˨˩˦/
듣기
숙고하다 enponder
동사
숙고하다
ponder
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
숙고하다 기본 동작
결정을 내리기 전에 오랜 시간 동안 주의 깊고 깊게 생각함.
vi Cô ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm về tương lai của mình.
ko 그녀는 미래에 대해 숙고하기 위해 많은 시간을 쓴다.
구성
suy / ngẫm / suy + ngẫm 의 합성
▸
구성
suy / ngẫm / suy + ngẫm 의 합성
어원suy + ngẫm 의 합성
유의어
nghiền ngẫm
▸
유의어
nghiền ngẫm
쓰임
suy nghĩ / suy giảm / suy tính / suy lí …
▸
쓰임
suy nghĩ / suy giảm / suy tính / suy lí …