goigoi

suy ngẫm

Động từ
Suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc về một điều gì đó trong một khoảng thời gian dài trước khi quyết định.
Tiếng Nhật 熟考する
Tiếng Anh ponder
Tiếng Hàn 숙고하다
Phát âm Bắc /swi˧˧ ŋəʔəm˧˥/ Trung /ʂwi˧˥ ŋəm˧˩˨/ Nam /ʂwi˧˧ ŋəm˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Suy nghĩ cẩn thận và sâu sắc về một điều gì đó trong một khoảng thời gian dài trước khi quyết định. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 熟考する

Cô ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm về tương lai của mình.

彼女は将来について熟考するために多くの時間を費やす。

Tiếng Anh ponder

Cô ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm về tương lai của mình.

She spends a lot of time pondering about her future.

Tiếng Hàn 숙고하다

Cô ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm về tương lai của mình.

그녀는 미래에 대해 숙고하기 위해 많은 시간을 쓴다.

vi Cô ấy dành nhiều thời gian để suy ngẫm về tương lai của mình.

Cấu tạo
suy / ngẫm / ghép từ suy + ngẫm
▸

Nguồn gốcghép từ suy + ngẫm

Tương tự
nghiền ngẫm
▸
Dùng
suy nghĩ / suy giảm / suy tính / suy lí …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.