suối cao
발음
북부
/suəj˧˥ kaːw˧˧/
중부
/ʂuə̰j˩˧ kaːw˧˥/
남부
/ʂuəj˧˥ kaːw˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 가리키는 고유 명사.
vi Suối Cao là tên của một địa danh.
ko 수오이카오는 지명이다.
구성
suối / cao
▸
구성
suối / cao
쓰임
suối nước / suối hoa / suối vàng / sông suối …
▸
쓰임
suối nước / suối hoa / suối vàng / sông suối …