sông suối
듣기
강과 하천 enrivers and streams
명사
강과 하천
rivers and streams
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
강과 하천
담화·논리
다양한 형태의 흐르는 물을 지칭하는 일반적인 용어.
vi Vùng đất này có rất nhiều sông suối chảy qua.
ko 이 땅에는 많은 강과 하천이 흐른다.
구성
sông / suối / sông + suối 의 합성
▸
구성
sông / suối / sông + suối 의 합성
어원sông + suối 의 합성
유의어
rào / suối / sông ngòi / nước suối …
▸
유의어
rào / suối / sông ngòi / nước suối …
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …
▸
쓰임
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …