suối vàng
발음
북부
/suəj˧˥ va̤ːŋ˨˩/
중부
/ʂuə̰j˩˧ jaːŋ˧˧/
남부
/ʂuəj˧˥ jaːŋ˨˩/
듣기
황천 enunderworld
명사
황천
underworld
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
황천
문화·고유명사
죽은 사람이 가는 곳, 저승을 일컫는 비유적 표현.
vi Anh ấy mong linh hồn người thân được bình yên nơi suối vàng.
ko 그는 사랑하는 이의 영혼이 저승에서 평안하기를 빈다.
구성
suối / vàng
▸
구성
suối / vàng
유의어
địa ngục / âm phủ / cõi âm / hoàng tuyền …
▸
유의어
địa ngục / âm phủ / cõi âm / hoàng tuyền …
쓰임
suối hoa / sông suối / suối đá / suối quyền …
▸
쓰임
suối hoa / sông suối / suối đá / suối quyền …