sông suối
音声
河川 enrivers and streams
名詞
河川
rivers and streams
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
河川
流れる水域を指す一般的な名称。
vi Vùng đất này có rất nhiều sông suối chảy qua.
ja この土地には多くの河川が流れている。
構成
sông / suối / sông + suối の複合
▸
構成
sông / suối / sông + suối の複合
成り立ちsông + suối の複合
類語
nước suối / chín suối / trèo đèo lội suối
▸
類語
nước suối / chín suối / trèo đèo lội suối
用法
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …
▸
用法
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …